hereditary motor and sensory neuropathy
A young adult with hereditary motor and sensory neuropathy uses a specialized keyboard.
Danh từ: Bệnh thần kinh vận động và cảm giác di truyền – một dạng bệnh thần kinh ngoại biên có thể khởi phát từ thời thơ ấu đến đầu tuổi trưởng thành; đặc trưng bởi sự yếu và teo cơ ở bàn tay và cẳng chân; tiến triển chậm và người bệnh có thể có tuổi thọ bình thường; di truyền theo kiểu lặn liên kết nhiễm sắc thể X hoặc trội liên kết nhiễm sắc thể X.
- (Bệnh thần kinh vận động và cảm giác di truyền là một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến các dây thần kinh ngoại biên.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh thần kinh vận động và cảm giác di truyền thường gặp khó khăn khi đi lại do yếu cơ ở chân.)
- (Sự tiến triển của bệnh thần kinh vận động và cảm giác di truyền thường chậm, cho phép nhiều người có cuộc sống bình thường.)
- "Charcot-Marie-Tooth disease": Tên gọi khác của bệnh này, thường được dùng trong y văn.
- Hereditary motor and sensory neuropathy is also known as Charcot-Marie-Tooth disease. (Bệnh thần kinh vận động và cảm giác di truyền còn được gọi là bệnh Charcot-Marie-Tooth.)
- "X-linked inheritance": Kiểu di truyền liên kết nhiễm sắc thể X, đặc điểm quan trọng trong chẩn đoán.
- The X-linked recessive form of hereditary motor and sensory neuropathy primarily affects males. (Dạng di truyền lặn liên kết X của bệnh thần kinh vận động và cảm giác di truyền chủ yếu ảnh hưởng đến nam giới.)
- Hereditary neuropathy (danh từ): bệnh thần kinh di truyền nói chung.
- Hereditary neuropathy can affect both motor and sensory functions. (Bệnh thần kinh di truyền có thể ảnh hưởng đến cả chức năng vận động và cảm giác.)
- Motor neuropathy (danh từ): bệnh thần kinh vận động.
- Motor neuropathy causes muscle weakness and atrophy. (Bệnh thần kinh vận động gây yếu và teo cơ.)
- Sensory neuropathy (danh từ): bệnh thần kinh cảm giác.
- Sensory neuropathy leads to loss of sensation in the extremities. (Bệnh thần kinh cảm giác dẫn đến mất cảm giác ở các chi.)
- Charcot-Marie-Tooth disease: bệnh Charcot-Marie-Tooth (tên y học phổ biến).
- Peroneal muscular atrophy: teo cơ mác (tên cũ, ít dùng).
Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng cụm từ mô tả: - "Slowly progressive neuropathy": bệnh thần kinh tiến triển chậm. - Hereditary motor and sensory neuropathy is a slowly progressive neuropathy. (Bệnh thần kinh vận động và cảm giác di truyền là một bệnh thần kinh tiến triển chậm.)